首 页文章中心客户留言Flash空间站原创小说MM写真馆醉巴适酒专题网站快枪资讯NBA直播
本类热门文章

越语部分反意词

作者:佚名  来源:不详  发布时间:2007-12-15 20:17:54

cao(高 )thấp(低)  
nhanh快 chậm慢
mớI 新cũ 旧
dài 长ngắn短
già老 trẻ 年轻
nhiều 多ít少
lớn大 nhỏ小
rộng宽 hẹp 窄
tốt好 xấu hư坏
đẹp (xinh)漂亮美丽 đẹp trai帅 xấu丑
nóng热 lạnh (rét )冷
sạch干净 dơ 脏
khoẻ mạnh健康 mập béo胖ốm (gầy)瘦
vui (mừng, sướng)高兴开心 buồn烦闷
bình tĩnh 冷静cang thẳng紧张

no (饱)---- đói (饿)
cưối (末)sau(后)---- trước(前)
tròn (圆)---- vuông(方)
hơn (多)---- kém(少)
phải (右)(是)---- trái (左)(非)
chấm đưt (结束)---- bấc đầu(开始)
bán chạy (畅销)---- bán ế (滞销)
trên (上)---- dưới (下)
trong (里)---- ngoài (外)
đen (黑) ---- trắng(白)
gần (近)---- xa (远)
nghèo (穷)---- giầu (富)

[] [返回上一页] [打 印]
文章评论 (评论内容只代表网友观点,与本站立场无关!)

用户名: 验证码,看不清楚?请点击刷新验证码

关于本站 - 网站帮助 - 广告合作 - 下载声明 - 友情连接 - 网站地图